Tra cứu Ngữ pháp

Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.

Điểm ngữ pháp mới nhất

Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.

~に限らず

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý nghĩa "không chỉ...mà còn...", "không chỉ giới hạn ở...mà còn...". Mẫu câu này thường được dùng để mở rộng phạm vi của một vấn đề, sự vật, hiện tượng nào đó.

Câu ví dụ

この店は女性に限らず、男性にも人気がある。

Cửa hàng này không chỉ được phụ nữ yêu thích mà còn được cả nam giới yêu thích.

彼は日本語に限らず、英語も中国語も話せる。

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Anh và tiếng Trung.

最近は、子供に限らず、大人もゲームに夢中になっている。

Gần đây, không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng say mê trò chơi điện tử.

〜に先立って/に先立ち

N2

Grammar Point

Explanation

This grammar point means 'before' or 'prior to' something. It indicates that an action or event happens before another, often important, action or event. It is more formal than 「前に」.

Câu ví dụ

会議に先立って、資料をよく読んでおいてください。

Prior to the meeting, please read the materials thoroughly.

新製品の発売に先立ち、大規模なキャンペーンが行われた。

Prior to the launch of the new product, a large-scale campaign was conducted.

海外赴任に先立って、必要な手続きを済ませる必要があります。

Before being transferred overseas, you need to complete the necessary procedures.

~にかかわらず

N2

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý nghĩa "bất kể, không phụ thuộc vào". Thường dùng để diễn tả một sự việc nào đó xảy ra không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Cấu trúc này thường đi với các từ như 有無 (ưu-mu: có hay không), 好き嫌い (suki-kirai: thích hay ghét), 経験 (keiken: kinh nghiệm), 年齢 (nenrei: tuổi tác).

Câu ví dụ

経験の有無にかかわらず、誰でも参加できます。

Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia.

明日は、雨天にかかわらず運動会を行います。

Ngày mai, bất kể trời mưa, chúng tôi vẫn tổ chức hội thao.

この製品は、年齢にかかわらず、幅広い世代に人気があります。

Sản phẩm này được yêu thích bởi nhiều thế hệ, bất kể tuổi tác.

〜わりに (wari ni)

N3

Grammar Point

Explanation

Diễn tả sự không tương xứng, bất tương xứng giữa hai vế câu. Thường dịch là "mặc dù... nhưng", "so với... thì", "tuy... nhưng". Mức độ không tương xứng thường gây ngạc nhiên cho người nói. Thường dùng để đánh giá hoặc so sánh.

Câu ví dụ

値段のわりに、このレストランの料理はおいしいです。

So với giá cả thì đồ ăn ở nhà hàng này ngon.

彼は若いのわりに、とても落ち着いている。

Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng rất điềm tĩnh.

一生懸命勉強したわりに、いい点が取れませんでした。

Mặc dù đã học hành rất chăm chỉ, nhưng tôi không đạt được điểm tốt.

〜(よ)うにも〜ない

N2

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả ý muốn làm gì đó nhưng không thể vì một lý do nào đó. Tương đương với 'muốn... nhưng không thể'. Nhấn mạnh sự khó khăn hoặc bất lực.

Câu ví dụ

財布を落としてしまって、お金が全くないので、ご飯を食べようにも食べられない。

Vì bị mất ví, không có đồng nào cả, nên muốn ăn cơm cũng không ăn được.

パソコンが壊れてしまって、レポートを提出しようにも提出できない。

Máy tính bị hỏng mất rồi, nên muốn nộp báo cáo cũng không nộp được.

連絡先を忘れてしまって、彼女に連絡しようにも連絡できない。

Tôi quên mất thông tin liên lạc rồi, nên muốn liên lạc với cô ấy cũng không liên lạc được.

~を抜きにして(は)

N2

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả ý nghĩa "Nếu không có... thì không thể...". Mẫu câu này nhấn mạnh sự quan trọng hoặc không thể thiếu của một người, vật, hoặc yếu tố nào đó.

Câu ví dụ

彼女を抜きにしては、このプロジェクトは成功しなかっただろう。

Nếu không có cô ấy thì dự án này đã không thành công rồi.

努力を抜きにしては、目標を達成することは難しい。

Nếu không có sự nỗ lực thì rất khó để đạt được mục tiêu.

信頼を抜きにしては、良い人間関係は築けない。

Nếu không có sự tin tưởng thì không thể xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp.

〜つつ

N3

Grammar Point

Explanation

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc song song. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với 〜ながら. Hành động chính thường được nhấn mạnh ở mệnh đề sau.

Câu ví dụ

音楽を聴きつつ、勉強するのは難しい。

Vừa nghe nhạc, vừa học thì khó.

色々な問題について議論しつつ、解決策を探しています。

Chúng tôi vừa thảo luận về nhiều vấn đề, vừa tìm kiếm giải pháp.

将来のことを考えつつ、今できることを頑張りたい。

Vừa nghĩ về tương lai, tôi vừa muốn cố gắng hết sức những gì có thể làm được bây giờ.

〜ことに(は)〜

N3

Grammar Point

Explanation

Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hoặc bày tỏ sự thật trái ngược với mong đợi về một sự việc nào đó. Thường đi kèm với các tính từ thể hiện cảm xúc. Có thể dịch là "Thật là...", "Điều...".

Câu ví dụ

驚いたことに、宝くじが当たった。

Thật là ngạc nhiên, tôi đã trúng xổ số.

残念なことに、試合は雨で中止になった。

Thật đáng tiếc, trận đấu đã bị hủy vì mưa.

嬉しいことに、息子が大学に合格した。

Thật vui mừng, con trai tôi đã đậu đại học.

〜ができます (ga dekimasu)

N5

Grammar Point

Explanation

Diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tương đương với 'có thể' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

日本語ができます。(Nihongo ga dekimasu)

Tôi có thể nói tiếng Nhật.

私は料理ができます。(Watashi wa ryouri ga dekimasu)

Tôi có thể nấu ăn.

ここで写真ができますか。(Koko de shashin ga dekimasu ka?)

Bạn có thể chụp ảnh ở đây không?

〜(よ)うにも〜ない

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý muốn làm gì đó nhưng không thể vì một lý do nào đó. Thường đi kèm với những động từ thể hiện ý chí hoặc hành động có chủ ý.

Câu ví dụ

助けようにも、どうすればいいのか全く分からなかった。

Muốn giúp đỡ lắm, nhưng hoàn toàn không biết phải làm thế nào.

会議で発言しようにも、緊張して声が出なかった。

Muốn phát biểu trong cuộc họp lắm, nhưng vì căng thẳng nên không thể nói ra lời.

なくした携帯電話を探そうにも、どこを探せばいいのか見当もつかない。

Muốn tìm lại cái điện thoại di động bị mất, nhưng không biết nên tìm ở đâu.