Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
〜が あります
Grammar Point
Explanation
This grammar point indicates the existence of something (inanimate objects, events, etc.). It is used to describe what someone has or what exists in a certain place. In Vietnamese, it's similar to saying "có" (to have, there is/are).
Câu ví dụ
つくえの上に本があります。(Tsukue no ue ni hon ga arimasu.)
Có một quyển sách ở trên bàn. (Có một quyển sách trên bàn.)
あした、テストがあります。(Ashita, tesuto ga arimasu.)
Ngày mai có một bài kiểm tra. (Ngày mai có bài kiểm tra.)
わたしは車があります。(Watashi wa kuruma ga arimasu.)
Tôi có một chiếc xe ô tô. (Tôi có xe ô tô.)
〜ましょうか
Grammar Point
Explanation
Used to offer assistance or suggest doing something together. It translates to 'Shall I...?' or 'Let's...?' in English.
Câu ví dụ
手伝いましょうか。(Tetsudaimashouka.)
Shall I help you?
一緒に行きましょうか。(Issho ni ikimashouka.)
Shall we go together?
コーヒーを飲みましょうか。(Koohii o nomimashouka.)
Shall we drink coffee?
〜かもしれません
Grammar Point
Explanation
Diễn tả sự không chắc chắn, khả năng xảy ra của một việc gì đó. Tương đương với "có lẽ", "có thể". Thường đi với các trạng từ chỉ mức độ như "tabun" (có lẽ), "osoraku" (e là), "moshikashitara" (biết đâu chừng).
Câu ví dụ
明日は雨かもしれません。
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
彼は病気かもしれません。
Có thể là anh ấy bị bệnh.
もしかしたら、そのレストランはもう閉まっているかもしれません。
Biết đâu chừng, nhà hàng đó có lẽ đã đóng cửa rồi.
~を抜きにして(は)
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý nghĩa "Nếu không có... thì không thể...". Mẫu câu này nhấn mạnh sự quan trọng hoặc không thể thiếu của một người, vật, hoặc yếu tố nào đó.
Câu ví dụ
彼女を抜きにしては、このプロジェクトは成功しなかっただろう。
Nếu không có cô ấy thì dự án này đã không thành công rồi.
努力を抜きにしては、目標を達成することは難しい。
Nếu không có sự nỗ lực thì rất khó để đạt được mục tiêu.
信頼を抜きにしては、良い人間関係は築けない。
Nếu không có sự tin tưởng thì không thể xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp.
〜ざるを得ない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một hành động mà người nói không muốn làm nhưng không có lựa chọn nào khác; đành phải làm. Thường đi kèm với những tình huống bất khả kháng, mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.
Câu ví dụ
給料が減ったので、アルバイトをせざるを得ない。
Vì lương bị giảm nên tôi đành phải đi làm thêm.
雨がひどいので、試合は中止せざるを得ない。
Vì trời mưa to nên trận đấu đành phải hủy bỏ.
会社の命令なので、転勤せざるを得ない。
Vì là mệnh lệnh của công ty nên tôi đành phải chuyển công tác.
〜までに
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜までに" được sử dụng để chỉ thời hạn cuối cùng mà một hành động nào đó phải được hoàn thành. Nó tương đương với "trước, cho đến, chậm nhất là" trong tiếng Việt. Khác với "まで" (made), "までに" nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trước thời điểm được chỉ định.
Câu ví dụ
明日までに宿題を提出しなければなりません。
Tôi phải nộp bài tập về nhà trước ngày mai.
来週の月曜日までに、このレポートを完成させてください。
Hãy hoàn thành báo cáo này trước thứ Hai tuần tới.
会議は3時までに終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến sẽ kết thúc trước 3 giờ.
〜にかかわらず
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "bất kể, không phụ thuộc vào". Thường dùng để diễn tả một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Có thể dịch là "dù... đi nữa, bất chấp...", hoặc "không kể..."
Câu ví dụ
経験の有無にかかわらず、誰でも参加できます。
Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia.
明日の天気にかかわらず、試合は行われます。
Dù thời tiết ngày mai thế nào đi nữa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
国籍、年齢にかかわらず、応募資格があります。
Không kể quốc tịch, tuổi tác, ai cũng có đủ tư cách đăng ký.
〜つもりです
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý định, dự định làm gì. Thường dịch là "dự định", "định". Mức độ chắc chắn của ý định này cao hơn so với 「〜と思っています」.
Câu ví dụ
来年、日本へ留学するつもりです。
Năm sau, tôi dự định đi du học Nhật Bản.
私は将来、医者になるつもりです。
Tôi dự định trở thành bác sĩ trong tương lai.
明日、早く起きて勉強するつもりです。
Ngày mai, tôi định dậy sớm học bài.
〜をきっかけに
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu này có nghĩa là "nhân cơ hội, nhân dịp", diễn tả một sự kiện, một điều gì đó trở thành lý do, động lực để một sự thay đổi, một hành động mới xảy ra. Thường dùng để nói về sự thay đổi tích cực.
Câu ví dụ
大学入学をきっかけに、一人暮らしを始めました。
Nhân dịp vào đại học, tôi đã bắt đầu sống một mình.
彼女は留学をきっかけに、日本の文化に興味を持つようになりました。
Nhân dịp đi du học, cô ấy đã bắt đầu có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
今回の事件をきっかけに、会社のセキュリティー対策を見直すことになった。
Nhân dịp sự cố lần này, công ty đã quyết định xem xét lại các biện pháp an ninh.
~一方(で)
Grammar Point
Explanation
Diễn tả hai sự việc trái ngược nhau, hoặc hai mặt của cùng một vấn đề. Nó cũng có thể diễn tả một sự việc diễn ra đồng thời với một sự việc khác. * **Cách dùng**: Vế 1 一方(で)Vế 2 * Vế 1 và vế 2 thường là các mệnh đề (có chủ ngữ, vị ngữ). * 一方đôi khi được lược bỏ, chỉ còn で.
Câu ví dụ
彼は数学が得意な一方で、英語は苦手だ。
Anh ấy giỏi toán, nhưng mặt khác lại không giỏi tiếng Anh.
都会では生活が便利な一方で、ストレスも多い。
Ở thành phố, cuộc sống tiện lợi, nhưng đồng thời cũng có nhiều áp lực.
会議では賛成意見がある一方で、反対意見も出された。
Trong cuộc họp, bên cạnh những ý kiến tán thành, cũng có những ý kiến phản đối được đưa ra.